Liên hệ 0


[giaban][/giaban] [giamgia][/giamgia]
[tomtat]
[/tomtat]
[kythuat]
HINO DUTRO 300 - MODEL WU352L-NKMJD3 - 130MDL
TỔNG TẢI TRỌNG KG 7.500
TỰ TRỌNG KG 2.260
KÍCH THƯỚC XE Kích thước bao ngoài Mm 6.620 x 1.945 x 2.165
Chiều dài cơ sở Mm 4.000
Chiều rộng cabin Mm 1.810
Khoảng cách từ sau cabin đến điểm cuối chassi Mm 4.924
ĐỘNG CƠ Model   HINO 04WD - TR
Loại   Động cơ diesel 4 kỳ, 4 xylanh thẳng hàng, phun nhiên liệu trực tiếp và làm mát bằng nước
Dung tích xi lanh Cc 4.009
Công xuất cực đại PS 130 ( tại  2.700 vòng/phút)
Momen xoắn cực đại N.m 363 (tại 1.800 vòng /phút)
Tốc độ tối đa   3.550 vòng/phút
HỘP SỐ Model   M550
Loại   5 số, đồng tốc từ số 1 tới số 5
HỆ THỐNG LÁI   Bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực
HỆ THỐNG PHANH   Hệ thống phanh thủy lực, trợ lực chân không hoặc thủy lực 
CỠ LỐP   7.50 - 16-14PR
TÍNH NĂNG VẬN HÀNH Tốc độ cực đại Km/h 114
Khả năng vượt tốc Tan (%) 32.7
CABIN   Cabin kiểu lật với kết cấu thép hàn
THÙNG NHIÊN LIỆU L 100
 [/kythuat]


[giaban][/giaban] [giamgia][/giamgia]
[tomtat]
[/tomtat]
[kythuat]
HINO DUTRO 300 - MODEL WU352L-NKMQHD3 - 110LDL
TỔNG TẢI TRỌNG KG 7.000
TỰ TRỌNG KG 2.19
KÍCH THƯỚC XE Kích thước bao ngoài Mm 6.620 x 1.865 x 2.150
Chiều dài cơ sở Mm 4.000
Chiều rộng cabin Mm 1.810
Khoảng cách từ sau cabin đến điểm cuối chassi Mm 4.924
ĐỘNG CƠ Model   HINO 04WD - TP
Loại   Động cơ diesel 4 kỳ, 4 xylanh thẳng hàng, phun nhiên liệu trực tiếp và làm mát bằng nước
Dung tích xi lanh Cc 4.009
Công xuất cực đại PS 110 ( tại  2.800 vòng/phút)
Momen xoắn cực đại N.m 284 (tại 1.800 vòng /phút)
Tốc độ tối đa   3.550 vòng/phút
HỘP SỐ Model   M153
Loại   5 số, đồng tốc từ số 1 tới số 5
HỆ THỐNG LÁI   Bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực
HỆ THỐNG PHANH   Hệ thống phanh thủy lực, trợ lực chân không hoặc thủy lực 
CỠ LỐP   7.00 - 16-14PR
TÍNH NĂNG VẬN HÀNH Tốc độ cực đại Km/h 104
Khả năng vượt tốc Tan (%) 28.8
CABIN   Cabin kiểu lật với kết cấu thép hàn
THÙNG NHIÊN LIỆU L 100
  [/kythuat]


[giaban][/giaban] [giamgia][/giamgia]
[tomtat]
[/tomtat]
[kythuat]
HINO DUTRO 300 - MODEL WU342L-NKMTJD3 - 130HD
TỔNG TẢI TRỌNG KG 8.250
TỰ TRỌNG KG 2.355
KÍCH THƯỚC XE Kích thước bao ngoài Mm 6.000 x 1.945 x 2.165 
Chiều dài cơ sở Mm 3.380
Chiều rộng cabin Mm 1.810
Khoảng cách từ sau cabin đến điểm cuối chassi Mm 4.304
ĐỘNG CƠ Model   HINO 04WD - TR
Loại   Động cơ diesel 4 kỳ, 4 xylanh thẳng hàng, phun nhiên liệu trực tiếp và làm mát bằng nước
Dung tích xi lanh Cc 4.009
Công xuất cực đại PS 130 ( tại  2.700 vòng/phút)
Momen xoắn cực đại N.m 363 (tại 1.800 vòng /phút)
Tốc độ tối đa   3.550 vòng/phút
HỘP SỐ Model   M550
Loại   5 số, đồng tốc từ số 1 tới số 5
HỆ THỐNG LÁI   Bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực
HỆ THỐNG PHANH   Hệ thống phanh thủy lực, trợ lực chân không hoặc thủy lực 
CỠ LỐP   7.50 - 16-14PR
TÍNH NĂNG VẬN HÀNH Tốc độ cực đại Km/h 97
Khả năng vượt tốc Tan (%) 35.4
CABIN   Cabin kiểu lật với kết cấu thép hàn
THÙNG NHIÊN LIỆU L 100
  [/kythuat]


[giaban][/giaban] [giamgia][/giamgia]
[tomtat]
[/tomtat]
[kythuat]
HINO DUTRO 300 - MODEL WU342L-NKMRHD3 - 110HD
TỔNG TẢI TRỌNG KG 7.500
TỰ TRỌNG KG 2.275
KÍCH THƯỚC XE Kích thước bao ngoài Mm 6.000 x 1.945 x 2.165 
Chiều dài cơ sở Mm 3.380
Chiều rộng cabin Mm 1.810
Khoảng cách từ sau cabin đến điểm cuối chassi Mm 4.304
ĐỘNG CƠ Model   HINO 04WD - TP
Loại   Động cơ diesel 4 kỳ, 4 xylanh thẳng hàng, phun nhiên liệu trực tiếp và làm mát bằng nước
Dung tích xi lanh Cc 4.009
Công xuất cực đại PS 110 ( tại  2.800 vòng/phút)
Momen xoắn cực đại N.m 284 (tại 1.800 vòng /phút)
Tốc độ tối đa   3.550 vòng/phút
HỘP SỐ Model   M153
Loại   5 số, đồng tốc từ số 1 tới số 5
HỆ THỐNG LÁI   Bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực
HỆ THỐNG PHANH   Hệ thống phanh thủy lực, trợ lực chân không hoặc thủy lực 
CỠ LỐP   7.50 - 16-14PR
TÍNH NĂNG VẬN HÀNH Tốc độ cực đại Km/h 93
Khả năng vượt tốc Tan (%) 30.8
CABIN   Cabin kiểu lật với kết cấu thép hàn
THÙNG NHIÊN LIỆU L 100
 [/kythuat]


[giaban][/giaban] [giamgia][/giamgia]
[tomtat]
[/tomtat]
[kythuat]
HINO DUTRO 300 - MODEL WU302-HKMLHD3110SD
TỔNG TẢI TRỌNG KG 4.875
TỰ TRỌNG KG 1.925
KÍCH THƯỚC XE Kích thước bao ngoài Mm 4.720 x 1.715 x 2.120
Chiều dài cơ sở Mm 2.530
Chiều rộng cabin Mm 1.717
Khoảng cách từ sau cabin đến điểm cuối chassi Mm 3.039
ĐỘNG CƠ Model   HINOWD - TP
Loại   Động cơ diesel 4 kỳ, 4 xylanh thẳng hàng, phun nhiên liệu trực tiếp và làm mát bằng nước
Dung tích xi lanh Cc 4.009
Công xuất cực đại PS 110 ( tại  2.800 vòng/phút)
Momen xoắn cực đại N.m 284 (tại 1.800 vòng /phút)
Tốc độ tối đa   3.550 vòng/phút
HỘP SỐ Model   M153
Loại   5 số, đồng tốc từ số 1 tới số 5
HỆ THỐNG LÁI   Bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực
HỆ THỐNG PHANH   Hệ thống phanh thủy lực, trợ lực chân không hoặc thủy lực 
CỠ LỐP   7.50 - 15-12PR
TÍNH NĂNG VẬN HÀNH Tốc độ cực đại Km/h 113
Khả năng vượt tốc Tan (%) 43.8
CABIN   Cabin kiểu lật với kết cấu thép hàn
THÙNG NHIÊN LIỆU L 100
 [/kythuat]